輸情 shū qíng · thâu tình Hán Việt: thâu tình · Pinyin: shū qíng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 情 (tình)Pinyinshū qíngHán Việtthâu tìnhCấu tạo輸 + 情 · thâu + tình nghĩa thành phần: thâu + tình Nghĩa EngCihui 輸情 shūqíng v.o. supply secret information