輸慮 shū lǜ · thâu lự Hán Việt: thâu lự · Pinyin: shū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 慮 (lự)Pinyinshū lǜHán Việtthâu lựCấu tạo輸 + 慮 · thâu + lự nghĩa thành phần: thâu + lự