輸捐
thâu quyên
Hán Việt: thâu quyên · Pinyin: shū juān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輸送、捐獻。多指賑濟或賦稅交納而言。也作「輸納」。
Eng
- Cihui 輸捐 hūjuān v. 1. contribute; donate 2. pay (taxes)
Hán Việt: thâu quyên · Pinyin: shū juān