輸服 shū fú · thâu phục Hán Việt: thâu phục · Pinyin: shū fú Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 服 (phục)Pinyinshū fúHán Việtthâu phụcCấu tạo輸 + 服 · thâu + phục nghĩa thành phần: thâu + phục