輸期 shū qī · thâu kì Hán Việt: thâu kì · Pinyin: shū qī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 期 (kì)Pinyinshū qīHán Việtthâu kìCấu tạo輸 + 期 · thâu + kì nghĩa thành phần: thâu + kì