輸東 shū dōng · thâu đông Hán Việt: thâu đông · Pinyin: shū dōng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 東 (đông)Pinyinshū dōngHán Việtthâu đôngCấu tạo輸 + 東 · thâu + đông nghĩa thành phần: thâu + đông