輸榮 shū róng · thâu vinh Hán Việt: thâu vinh · Pinyin: shū róng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 榮 (vinh)Pinyinshū róngHán Việtthâu vinhCấu tạo輸 + 榮 · thâu + vinh nghĩa thành phần: thâu + vinh