輸機 shū jī · thâu ki Hán Việt: thâu ki · Pinyin: shū jī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 機 (ki)Pinyinshū jīHán Việtthâu kiCấu tạo輸 + 機 · thâu + ki nghĩa thành phần: thâu + ki