輸款 shū kuǎn · thâu khoản Hán Việt: thâu khoản · Pinyin: shū kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 款 (khoản)Pinyinshū kuǎnHán Việtthâu khoảnCấu tạo輸 + 款 · thâu + khoản nghĩa thành phần: thâu + khoản