輸理

shū lǐ thâu lí

Hán Việt: thâu lí · Pinyin: shū lǐ

Tổng quan

sai thua lí; đuối lí; lí lẽ không vững。在道理上站不住腳。

Cấu tạo: (thâu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai thua lí; đuối lí; lí lẽ không vững。在道理上站不住腳。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 输了理,在道理上站不住脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.输了理,在道理上站不住脚。

Eng

  • CC-CEDICT to be in the wrong
  • Cihui to be in the wrong