輸眼 shū yǎn · thâu nhãn Hán Việt: thâu nhãn · Pinyin: shū yǎn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 眼 (nhãn)Pinyinshū yǎnHán Việtthâu nhãnCấu tạo輸 + 眼 · thâu + nhãn nghĩa thành phần: thâu + nhãn Nghĩa EngCihui 輸眼 hūyǎn v.o. make a mistake in judging/identifying sth.