輸芒 shū máng · thâu mang Hán Việt: thâu mang · Pinyin: shū máng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 芒 (mang)Pinyinshū mángHán Việtthâu mangCấu tạo輸 + 芒 · thâu + mang nghĩa thành phần: thâu + mang