輸虧 shū kuī · thâu khuy Hán Việt: thâu khuy · Pinyin: shū kuī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 虧 (khuy)Pinyinshū kuīHán Việtthâu khuyCấu tạo輸 + 虧 · thâu + khuy nghĩa thành phần: thâu + khuy Nghĩa EngCihui 輸虧 hūkuī v. lose a battle/gamble