輸謝 shū xiè · thâu tạ Hán Việt: thâu tạ · Pinyin: shū xiè Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 謝 (tạ)Pinyinshū xièHán Việtthâu tạCấu tạo輸 + 謝 · thâu + tạ nghĩa thành phần: thâu + tạ