輸販 shū fàn · thâu phiến Hán Việt: thâu phiến · Pinyin: shū fàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 販 (phiến)Pinyinshū fànHán Việtthâu phiếnCấu tạo輸 + 販 · thâu + phiến nghĩa thành phần: thâu + phiến