輸遺 shū yí · thâu di Hán Việt: thâu di · Pinyin: shū yí Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 遺 (di)Pinyinshū yíHán Việtthâu diCấu tạo輸 + 遺 · thâu + di nghĩa thành phần: thâu + di