輻射散射

fú shè sǎn shè phúc xạ tán xạ

Hán Việt: phúc xạ tán xạ · Pinyin: fú shè sǎn shè

Tổng quan

tán xạ bức xạ

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (tán) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán xạ bức xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiation scattering
  • Cihui radiation scattering