輻射波 fú shè bō·phúc xạ ba Hán Việt: phúc xạ ba · Pinyin: fú shè bō Tổng quan bức xạ (sóng) Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 波 (ba)Pinyinfú shè bōHán Việtphúc xạ baTừ loạidanhCấu tạo輻 + 射 + 波 · phúc + xạ + ba nghĩa thành phần: phúc + xạ + ba Nghĩa ViệtCihui sóng bức xạEngCihui radiation (wave); radiated waveĐứcHandedict Ausstrahlung, Strahlung Từ liên quan Gần nghĩa輻射儀 · 辐射体 · 輻射場 · 辐射尘 · 輻射源 · 輻射病 · 辐射的 · 辐射线