輻足綱 phúc túc cương Hán Việt: phúc túc cương Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 足 (túc) + 綱 (cương)Hán Việtphúc túc cươngCấu tạo輻 + 足 + 綱 · phúc + túc + cương nghĩa thành phần: phúc + túc + cương