輻輪幼蟲 phúc luân ấu trùng Hán Việt: phúc luân ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 輪 (luân) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtphúc luân ấu trùngCấu tạo輻 + 輪 + 幼 + 蟲 · phúc + luân + ấu + trùng nghĩa thành phần: phúc + luân + ấu + trùng