輾壓 zhǎn yā · triển áp Hán Việt: triển áp · Pinyin: zhǎn yā Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 壓 (áp)Pinyinzhǎn yāHán Việttriển ápCấu tạo輾 + 壓 · triển + áp nghĩa thành phần: triển + áp