輾房

niǎn fángtriển phòng

Hán Việt: triển phòng · Pinyin: niǎn fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.磨坊。

Cấu tạo: 輾 (triển) + 房 (phòng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房東 · 房中 · 房主 · 房事 · 房產 · 房仲