輾房 niǎn fáng · triển phòng Hán Việt: triển phòng · Pinyin: niǎn fáng Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 房 (phòng)Pinyinniǎn fángHán Việttriển phòngCấu tạo輾 + 房 · triển + phòng nghĩa thành phần: triển + phòng