輾然 niǎn rán·triển nhiên Hán Việt: triển nhiên · Pinyin: niǎn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笑貌。 Cấu tạo: 輾 (triển) + 然 (nhiên)Pinyinniǎn ránHán Việttriển nhiênCấu tạo輾 + 然 · triển + nhiên nghĩa thành phần: triển + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾