輾然 niǎn rán · triển nhiên Hán Việt: triển nhiên · Pinyin: niǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 然 (nhiên)Pinyinniǎn ránHán Việttriển nhiênCấu tạo輾 + 然 · triển + nhiên nghĩa thành phần: triển + nhiên