輾顧 niǎn gù · triển cố Hán Việt: triển cố · Pinyin: niǎn gù Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 顧 (cố)Pinyinniǎn gùHán Việttriển cốCấu tạo輾 + 顧 · triển + cố nghĩa thành phần: triển + cố