輿丁

yú dīng dư đinh

Hán Việt: dư đinh · Pinyin: yú dīng

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hu khiên kiệu. dư đinh dư đinh ☆Phu khiên kiệu.

ja

  • JMdict person who carries a palanquin|palanquin bearer