輿丁 yú dīng·dư đinh Hán Việt: dư đinh · Pinyin: yú dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.舆夫。 Cấu tạo: 輿 (dư) + 丁 (đinh)Pinyinyú dīngHán Việtdư đinhTừ loạidanhCấu tạo輿 + 丁 · dư + đinh nghĩa thành phần: dư + đinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người khiêng kiệuEngJMdict person who carries a palanquinJMdict palanquin bearerjaJMdict 輿丁(よてい) Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁東 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁冬 · 丁卯