輿望 yú wàng · dư vọng Hán Việt: dư vọng · Pinyin: yú wàng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 望 (vọng)Pinyinyú wàngHán Việtdư vọngCấu tạo輿 + 望 · dư + vọng nghĩa thành phần: dư + vọng Nghĩa jaJMdict popularity|esteem|reputation|confidence