輿歌 yú gē · dư ca Hán Việt: dư ca · Pinyin: yú gē Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 歌 (ca)Pinyinyú gēHán Việtdư caCấu tạo輿 + 歌 · dư + ca nghĩa thành phần: dư + ca