輿牧 yú mù · dư mục Hán Việt: dư mục · Pinyin: yú mù Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 牧 (mục)Pinyinyú mùHán Việtdư mụcCấu tạo輿 + 牧 · dư + mục nghĩa thành phần: dư + mục