輿談 yú tán · dư đàm Hán Việt: dư đàm · Pinyin: yú tán Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 談 (đàm)Pinyinyú tánHán Việtdư đàmCấu tạo輿 + 談 · dư + đàm nghĩa thành phần: dư + đàm