輿謗 yú bàng · dư báng Hán Việt: dư báng · Pinyin: yú bàng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 謗 (báng)Pinyinyú bàngHán Việtdư bángCấu tạo輿 + 謗 · dư + báng nghĩa thành phần: dư + báng