轂擊 gǔ jī · cốc kích Hán Việt: cốc kích · Pinyin: gǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 擊 (kích)Pinyingǔ jīHán Việtcốc kíchCấu tạo轂 + 擊 · cốc + kích nghĩa thành phần: cốc + kích