轂碌碌 gǔ lù lù · cốc lục lục Hán Việt: cốc lục lục · Pinyin: gǔ lù lù Tổng quan Cấu tạo: 轂 (cốc) + 碌 (lục) + 碌 (lục)Pinyingǔ lù lùHán Việtcốc lục lụcCấu tạo轂 + 碌 + 碌 · cốc + lục + lục nghĩa thành phần: cốc + lục + lục