轄戛 xiá jiá · hạt kiết Hán Việt: hạt kiết · Pinyin: xiá jiá Tổng quan Cấu tạo: 轄 (hạt) + 戛 (kiết)Pinyinxiá jiáHán Việthạt kiếtCấu tạo轄 + 戛 · hạt + kiết nghĩa thành phần: hạt + kiết