轄治

xiá zhì hạt trì

Hán Việt: hạt trì · Pinyin: xiá zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管轄治理。引申有管束、約束之意。《紅樓夢》第二二回:「這些沒要緊惡誓、散話、歪話,說給那些小性兒、行動愛惱的人,會轄治你的人聽去。」

Eng

  • Cihui 轄治 xiázhì v. govern; rule