轄統 xiá tǒng · hạt thống Hán Việt: hạt thống · Pinyin: xiá tǒng Tổng quan Cấu tạo: 轄 (hạt) + 統 (thống)Pinyinxiá tǒngHán Việthạt thốngCấu tạo轄 + 統 · hạt + thống nghĩa thành phần: hạt + thống