轅期 yuán qī · viên kì Hán Việt: viên kì · Pinyin: yuán qī Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 期 (kì)Pinyinyuán qīHán Việtviên kìCấu tạo轅 + 期 · viên + kì nghĩa thành phần: viên + kì