轅田 yuán tián · viên điền Hán Việt: viên điền · Pinyin: yuán tián Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 田 (điền)Pinyinyuán tiánHán Việtviên điềnCấu tạo轅 + 田 · viên + điền nghĩa thành phần: viên + điền