轅軛 yuán è · viên ách Hán Việt: viên ách · Pinyin: yuán è Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 軛 (ách)Pinyinyuán èHán Việtviên áchCấu tạo轅 + 軛 · viên + ách nghĩa thành phần: viên + ách