轅馬
viên mã
Hán Việt: viên mã · Pinyin: yuán mǎ
Tổng quan
ngựa kéo xe
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa kéo xe。駕轅的馬。
- Cihui ngựa kéo xe
Eng
- Cihui 轅馬 uánmǎ n. shaft horse M:¹pǐ
Hán Việt: viên mã · Pinyin: yuán mǎ
ngựa kéo xe