轅駒 yuán jū · viên câu Hán Việt: viên câu · Pinyin: yuán jū Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 駒 (câu)Pinyinyuán jūHán Việtviên câuCấu tạo轅 + 駒 · viên + câu nghĩa thành phần: viên + câu