轆轤劫 lù lú jié·lộc lô kiếp Hán Việt: lộc lô kiếp · Pinyin: lù lú jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"辘轳劫"。 Cấu tạo: 轆 (lộc) + 轤 (lô) + 劫 (kiếp)Pinyinlù lú jiéHán Việtlộc lô kiếpCấu tạo轆 + 轤 + 劫 · lộc + lô + kiếp nghĩa thành phần: lộc + lô + kiếp Từ liên quan Gần nghĩa轆轤 · 轆轤劍 · 轆轤格 · 轆轤韻 · 轆轤體 · 辘轳体 · 辘轳剑 · 辘轳格