轆轤劫 lù lú jié · lộc lô kiếp Hán Việt: lộc lô kiếp · Pinyin: lù lú jié Tổng quan Cấu tạo: 轆 (lộc) + 轤 (lô) + 劫 (kiếp)Pinyinlù lú jiéHán Việtlộc lô kiếpCấu tạo轆 + 轤 + 劫 · lộc + lô + kiếp nghĩa thành phần: lộc + lô + kiếp