轆轤體 lù lú tǐ · lộc lô thể Hán Việt: lộc lô thể · Pinyin: lù lú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 轆 (lộc) + 轤 (lô) + 體 (thể)Pinyinlù lú tǐHán Việtlộc lô thểCấu tạo轆 + 轤 + 體 · lộc + lô + thể nghĩa thành phần: lộc + lô + thể