轉一轉
chuyển nhất chuyển
Hán Việt: chuyển nhất chuyển
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四處走動一下。元.無名氏《陳州糶米》第一折:「我這裡轉一轉如上思鄉嶺,我這裡步一步似入琉璃井。」元.秦𥳑夫《剪髮待賓》第二折:「清早,我不發這鈔出去,你轉一轉來取。」
Eng
- Cihui 轉一轉 huànyizhuàn v.p. take a short walk/ride (for exercise, etc.); take a turn