轉乘

zhuǎn chéng chuyển thừa

Hán Việt: chuyển thừa · Pinyin: zhuǎn chéng

Tổng quan

chuyển đổi tàu xe, phương tiện như tàu hỏa, xe buýt, v.v. đổi xe; chuyển xe; sang xe。指從一輛火車或汽車換到另一段路線的另一輛車。

Cấu tạo: (chuyển) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đổi tàu xe, phương tiện như tàu hỏa, xe buýt, v.v. đổi xe; chuyển xe; sang xe。指從一輛火車或汽車換到另一段路線的另一輛車。

Eng

  • CC-CEDICT to transfer|to change trains, buses etc
  • Cihui to transfer; to change trains, buses etc