轉令 chuyển lệnh Hán Việt: chuyển lệnh Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 令 (lệnh)Hán Việtchuyển lệnhCấu tạo轉 + 令 · chuyển + lệnh nghĩa thành phần: chuyển + lệnh Nghĩa EngCihui 轉令 huǎnlìng v.o. request a higher office to order another agency to do sth.