轉位

zhuǎn wèi chuyển vị

Hán Việt: chuyển vị · Pinyin: zhuǎn wèi

Tổng quan

chuyển vị | dịch chuyển | đảo ngược | tái sắp xếp | chuyển dịch | chuyển vị trí | chỉ số (thước quay) | mức độ cam chuyển vị。移動(機器或機床上夾持的工件),使得某個特定動作(如銑輪齒)每隔一定間隔重複進行,亦稱"分度"。

Cấu tạo: (chuyển) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển vị | dịch chuyển | đảo ngược | tái sắp xếp | chuyển dịch | chuyển vị trí | chỉ số (thước quay) | mức độ cam chuyển vị。移動(機器或機床上夾持的工件),使得某個特定動作(如銑輪齒)每隔一定間隔重複進行,亦稱"分度"。

Eng

  • CC-CEDICT transposition|displacement|inversion|translocation|to displace|to transpose
  • CC-CEDICT index (rotating gauge)|cam gradation
  • Cihui transposition; displacement; inversion; translocation; to displace; to transpose