轉入

zhuǎn rù chuyển nhập

Hán Việt: chuyển nhập · Pinyin: zhuǎn rù

Tổng quan

chuyển sang | chuyển đến | chuyển qua

Cấu tạo: (chuyển) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển sang | chuyển đến | chuyển qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改變方向進入。如:「轉入前面那條巷子後,就可以看到你要找的咖啡店了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓转变原来方向而进入某地或某方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓转变原来方向而进入某地或某方面。

Eng

  • CC-CEDICT to change over to; to shift to; to switch to
  • Cihui to change over to; to shift to; to switch to