轉劫 zhuǎn jié · chuyển kiếp Hán Việt: chuyển kiếp · Pinyin: zhuǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 劫 (kiếp)Pinyinzhuǎn jiéHán Việtchuyển kiếpCấu tạo轉 + 劫 · chuyển + kiếp nghĩa thành phần: chuyển + kiếp