轉去
chuyển khứ
Hán Việt: chuyển khứ · Pinyin: zhuàn qù
Tổng quan
trở lại | đi về
Nghĩa
Việt
- Cihui trở lại | đi về
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回去; 托人交去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.回去。 2.托人交去。
Eng
- CC-CEDICT to return|to go back
- Cihui to return; to go back