轉喉觸諱 zhuǎn hóu chù huì · chuyển hầu xúc húy Hán Việt: chuyển hầu xúc húy · Pinyin: zhuǎn hóu chù huì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 喉 (hầu) + 觸 (xúc) + 諱 (húy)Pinyinzhuǎn hóu chù huìHán Việtchuyển hầu xúc húyCấu tạo轉 + 喉 + 觸 + 諱 · chuyển + hầu + xúc + húy nghĩa thành phần: chuyển + hầu + xúc + húy